Từ vựng tiếng Trung
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

cây tre

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篜 thuộc bộ 竹 (trúc), phiên âm zhēng. Không có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chưng": rổ tre (竹) đặt lên nồi để chưng (chưng) hấp thức ăn — gợi hình ảnh xửng hấp bằng tre.

Gương Hán-Việt

"chưng" ít gặp với chữ này; liên quan đến dụng cụ hấp bằng tre

Mở khoá kiến thức

Biết 篜 giúp nhận dạng dụng cụ nấu ăn bằng tre trong cổ thư về ẩm thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篜 thuộc bộ 竹 (trúc). Không có gốc chữ từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 篜屬竹部,與蒸煮有關。zhēng shǔ zhú bù, yǔ zhēngzhǔ yǒuguān. thanh 1

    篜 thuộc bộ Trúc, liên quan đến hấp chưng thức ăn.

  • 古人以竹篜蒸魚。gǔrén yǐ zhú zhēng zhēng yú. thanh 3

    Người xưa dùng 篜 bằng tre để hấp cá.

  • 竹製炊具中,篜最為古樸。zhú zhì chuījù zhōng, zhēng zuì wéi gǔpǔ. thanh 2

    Trong đồ nấu ăn bằng tre, 篜 là loại cổ sơ nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhēng, cùng nghĩa hấp chưng nhưng khác bộ (艹 vs 竹)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.