Nghĩa tiếng Việt
cây tre
Âm Hán Việt
trưng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 16 nét
篜 thuộc bộ 竹 (trúc), phiên âm zhēng. Không có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này đóng vai trò làm danh từ chỉ một loại tre nhỏ hoặc củi tre trong văn bản cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: trưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chưng": rổ tre (竹) đặt lên nồi để chưng (chưng) hấp thức ăn — gợi hình ảnh xửng hấp bằng tre.
Gương Hán-Việt
"chưng" ít gặp với chữ này; liên quan đến dụng cụ hấp bằng tre
Mở khoá kiến thức
Biết 篜 giúp nhận dạng dụng cụ nấu ăn bằng tre trong cổ thư về ẩm thực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
篜 thuộc bộ 竹 (trúc). Không có gốc chữ từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 篜屬竹部,與蒸煮有關。
篜 thuộc bộ Trúc, liên quan đến hấp chưng thức ăn.
- 古人以竹篜蒸魚。
Người xưa dùng 篜 bằng tre để hấp cá.
- 竹製炊具中,篜最為古樸。
Trong đồ nấu ăn bằng tre, 篜 là loại cổ sơ nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.