Nghĩa tiếng Việt
sáng sủa, rõ rệt
Âm Hán Việt
chiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 9 nét
昭 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời/ánh sáng) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 日 xác định nghĩa liên quan đến ánh sáng/sáng suốt, phần 召 cho âm đọc zhāo.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả sự rõ ràng, minh bạch hoặc làm động từ với nghĩa làm cho sáng tỏ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiêu": mặt trời 日 chiêu sáng — ánh 昭 chiêu rõ rệt không che giấu được.
Gương Hán-Việt
chiêu tuyết (昭雪 — minh oan), chiêu nhiên (昭然 — rõ ràng)
Mở khoá kiến thức
Biết 昭 mở khoá: 昭示 (chiêu thị — chỉ rõ), 昭雪 (chiêu tuyết — minh oan), 昭然若揭 (chiêu nhiên nhược kiệt — rõ như ban ngày).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 昭 là hình thanh: 日 (mặt trời/ánh sáng, biểu nghĩa) + 召 (biểu âm). Nghĩa gốc: rõ ràng, sáng sủa (như ánh mặt trời chiếu soi). Mở rộng: hiển lộ, rõ rệt. Hán-Việt: 'chiêu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的功劳有目共睹,昭然若揭。
Công lao của ông ấy ai cũng thấy, rõ như ban ngày.
- 冤情终于得到昭雪。
Nỗi oan cuối cùng đã được minh oan.
- 历史将昭示后人真相。
Lịch sử sẽ chỉ rõ sự thật cho hậu nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.