Từ vựng tiếng Trung
zhān

Nghĩa tiếng Việt

cháo đặc; cháo bồi

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飦 là chữ độc thể thuộc bộ 食 (thực), chỉ loại cháo nấu đặc sệt. Chưa xác định rõ cấu trúc hình-thanh hay hội-ý từ nguồn học thuật hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiên": bộ 食 (thức ăn) gợi hình ảnh nồi cháo sệt sền sệt — 飦 là cháo đặc, thức ăn nấu nhừ dùng cho người yếu.

Gương Hán-Việt

chiên — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong văn chương cổ chỉ cháo đặc

Mở khoá kiến thức

Biết 飦 mở khoá nhóm chữ thức ăn nấu chín thuộc bộ 食 như 餔, 餐, 饘.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 飦 thuộc bộ 食 (thực: ăn, thức ăn), đọc zhān, chỉ cháo đặc hoặc cháo bồi. Nguồn Wiktionary chỉ ghi '{{Han etym}}' mà không có phân tích cụ thể. Dựa trên bộ thủ 食, chữ này liên quan đến thức ăn được nấu kỹ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人以飦食病者。Gǔrén yǐ zhān shí bìngzhě. thanh 3

    Người xưa dùng cháo 飦 đặc nuôi người bệnh.

  • 飦粥皆是粗食。Zhān zhōu jiē shì cūshí. thanh 1

    Cháo 飦 đặc và cháo loãng đều là thức ăn đạm bạc.

  • 病中唯飦可食。Bìng zhōng wéi zhān kě shí. thanh 4

    Lúc ốm chỉ có cháo 飦 đặc mới ăn được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cháo đặc, dị thể của 飦

  • đều là cháo nhưng 粥 loãng hơn 飦

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.