Nghĩa tiếng Việt
run rẩy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顫 = 亶 (Đản, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Phần 頁 gợi ý tới đầu/mặt rung lắc, phần 亶 cho âm đọc. Nghĩa: run rẩy, rung chuyển.
Hán-Việt: chiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiến": 頁 (đầu) + 亶 (đản, âm) — cái đầu rung chiến chiến vì sợ hãi hay lạnh giá.
Gương Hán-Việt
chiến trong 顫抖 (chiến đấu rung rẩy — run rẩy), 顫音 (chiến âm — âm rung), 打顫 (đánh chiến — run lập cập)
Mở khoá kiến thức
Biết 顫 mở khoá nhóm từ 顫抖, 顫音, 震顫, 打顫, 膽顫 trong tiếng Trung và tiếng Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
顫 là chữ hình thanh: 亶 (đản, biểu âm) + 頁 (hiệt, biểu nghĩa đầu). Nghĩa gốc là đầu rung lắc run rẩy. Mở rộng thành bất kỳ loại rung động, run sợ. Dạng đại triện và tiểu triện lưu lại. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她因恐懼而顫抖不止。
Cô ấy run rẩy không ngừng vì sợ hãi.
- 歌手的顫音令人陶醉。
Âm rung (顫音) của ca sĩ khiến người nghe say đắm.
- 寒風中,他打著顫走回家。
Trong gió lạnh, anh ấy run rẩy (顫) bước về nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.