Từ vựng tiếng Trung
zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

nền đất; (xem: địa chỉ 地址)

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阯 cấu trúc nội bộ không rõ. Bộ 阜 gợi ý đất, gò địa hình.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chỉ": gò đất 阜 chỉ ra nơi chốn — 阯 là nền móng, địa chỉ.

Gương Hán-Việt

chỉ trong 地阯 — địa điểm, địa chỉ

Mở khoá kiến thức

Biết 阯 tương đương 址 hiện đại trong văn bản trang trọng và địa danh cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阯 seal 1
Tiểu triện

阯 đọc zhǐ, là biến thể cổ của 址 (nền đất, địa chỉ). Bộ 阜 liên quan đến đất, gò đất. Nghĩa gốc là nền móng, vị trí đất. Hiện nay 址 là dạng thông dụng; 阯 xuất hiện trong địa danh tại Hồng Kông và văn bản trang trọng. Chưa có nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里是古城的遗阯。zhèlǐ shì gǔchéng de yí zhǐ. thanh 4

    Đây là nền móng cổ thành còn lại.

  • 地阯与地址同义。dì zhǐ yǔ dì zhǐ tóngyì. thanh 4

    地阯 và 地址 đồng nghĩa, đều là địa chỉ.

  • 他们在旧阯上重建了寺庙。tāmen zài jiù zhǐ shàng chóngjiàn le sìmiào. thanh 1

    Họ xây lại ngôi chùa trên nền cũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa địa chỉ — 址 là dạng thông dụng hiện đại

  • cùng đọc zhǐ, nhưng 趾 là ngón chân, bộ 足

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.