Từ vựng tiếng Trung
zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

chỉ một

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衹 = 衣/衤(Y, biểu nghĩa: áo/vải) + 氏 (Thị, biểu âm). Chữ hình thanh. Nay dùng chủ yếu như biến thể của 只 (chỉ có, chỉ là).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chi": áo (衣) một mảnh (氏) — 衹 là 'chỉ có vậy thôi', biến thể cổ của 只.

Gương Hán-Việt

Chi — biến thể của 只 trong văn ngôn (衹是: chỉ là)

Mở khoá kiến thức

Biết 衹 mở khoá văn ngôn Hán ngữ: 衹是 (chỉ là), 衹有 (chỉ có) — dạng cổ của 只是, 只有.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衹 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. Gốc bộ 衣 + 氏. Trong văn ngôn, 衹 là biến thể của 只 mang nghĩa 'chỉ, duy nhất'. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nay ít dùng độc lập, thường gặp trong văn học cổ hoặc phương ngữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 衹要努力,就会成功。Zhǐ yào nǔlì, jiù huì chénggōng. thanh 3

    Chỉ cần cố gắng là sẽ thành công.

  • 他衹说了一句话就离开了。Tā zhǐ shuō le yī jù huà jiù líkāi le. thanh 1

    Anh ấy chỉ nói một câu rồi rời đi.

  • 衹此一家,别无分店。Zhǐ cǐ yī jiā, bié wú fēndiàn. thanh 3

    Chỉ có cửa hàng này, không có chi nhánh khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa và âm zhǐ, 衹 là biến thể cổ

  • gần giống tự dạng, khác bộ (礻vs 衣), nghĩa khác (thần đất)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.