Nghĩa tiếng Việt
chân của động vật; đôi cánh của chim
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胑 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/bộ phận cơ thể) + 只 (Chỉ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 肉 cho biết liên quan đến chi thể; 只 cho âm đọc. Wiktionary ghi đây là dị thể của 肢.
Hán-Việt: chi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chi": 肉 (nhục, thịt) + 只 (chỉ, biểu âm) → tay chân là "chi" của cơ thể — 胑 là dạng cổ của 肢.
Gương Hán-Việt
"Chi" trong "tứ chi" (四肢, bốn chi); 胑 là dạng cổ ít dùng của 肢.
Mở khoá kiến thức
Biết 胑 = 肢 cổ thể giúp đọc văn bản y học và cổ điển: tứ 胑 = tứ chi (四肢).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 胑 là chữ hình thanh (psc): 肉 (thịt/chi thể) làm biểu nghĩa, 只 làm biểu âm. Đây là dạng thay thế cổ của 肢 (chi, tay chân). Không tìm thấy dạng giáp cốt hay kim văn riêng biệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 胑為肢之古字。
胑 là chữ cổ của 肢 (chi, tay chân).
- 人有四胑。
Người có bốn chi.
- 胑體健全方能行走。
Chi thể lành mạnh mới có thể đi lại được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.