Nghĩa tiếng Việt
cái móc, lưỡi câu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鉤 là chữ truyền thống chỉ cái móc hoặc lưỡi câu, thuộc bộ Kim. Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại rõ ràng cho dạng này. Có hình từ thời lụa (silk), đại triện và tiểu triện.
Hán-Việt: câu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "câu": bộ kim (金) gợi vật kim loại — cái móc câu (câu) bằng kim loại dùng để câu cá.
Gương Hán-Việt
câu trong "câu liêm" (lưỡi hái móc), "câu móc" (kết nối); tiếng Việt dùng "câu" (câu cá).
Mở khoá kiến thức
Biết 鉤 giúp hiểu "câu liêm" (ngọn giáo có móc), "钩子" (cái móc), "鱼鉤" (lưỡi câu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 鉤 có âm đọc gōu, nghĩa hook (móc) và barb (ngạnh). Có hình trong lụa thư, đại triện và tiểu triện cho thấy chữ dùng từ thời Chiến Quốc trở đi. Cấu trúc ngữ nguyên không được phân tích chi tiết trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận hình thanh hay hội ý.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用鱼鉤钓到了一条大鱼。
Anh ấy dùng lưỡi câu câu được một con cá lớn.
- 挂鉤上面放着一件外套。
Trên móc treo một chiếc áo khoác.
- 这两件事有直接的鉤连。
Hai việc này có liên hệ trực tiếp với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.