Từ vựng tiếng Trung
gōu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袧 = 衤(Y, biểu nghĩa: áo/quần áo) + 句 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 衤chỉ trang phục, 句 cho âm kōu/câu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu" (kōu): áo (衤) với những câu (句) thêu — 袧 gợi lên hình ảnh trang phục trang trí câu chữ thời cổ.

Gương Hán-Việt

câu — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chữ hiếm.

Mở khoá kiến thức

Biết 袧 giúp nhận ra cấu tạo hình thanh của các chữ trang phục bộ 衤 trong từ điển chữ Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 衤(y/y bàng: áo) biểu nghĩa chỉ trang phục; 句 (câu) biểu âm cho âm kōu. Wiktionary ghi: {{Han compound|衣|alt1=衤|句|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa cụ thể chưa được định nghĩa rõ (rfdef).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袧属于衣部,与服饰相关。kōu shǔyú yī bù, yǔ fúshì xiāngguān. thanh 1

    袧 thuộc bộ 衣, liên quan đến trang phục.

  • 袧是形声字,衤为义,句为音。kōu shì xíngshēng zì, yī wéi yì, jù wéi yīn. thanh 1

    袧 là chữ hình thanh: 衤 biểu nghĩa, 句 biểu âm.

  • 袧的含义在辞典中仍待考证。kōu de hányì zài cídiǎn zhōng réng dài kǎozhèng. thanh 1

    Nghĩa của 袧 vẫn cần khảo chứng thêm trong từ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ của 袧, chữ thông dụng nghĩa là quần áo

  • là thành phần biểu âm của 袧, cùng âm câu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.