Nghĩa tiếng Việt
gấp gáp; con, nhỏ, bé
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
絿 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 求 (Cầu, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc): 糸 gợi sự siết chặt, gấp gáp; 求 cho âm. Nghĩa: gấp gáp, bức bách.
Hán-Việt: cầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cầu": 糸 (siết chặt) + 求 (cầu khẩn) — CẦU như sợi dây siết chặt, gấp gáp bức bách.
Gương Hán-Việt
cầu — không phổ biến theo nghĩa này; 求 (cầu — tìm kiếm) phổ biến hơn.
Mở khoá kiến thức
Biết 絿 giúp đọc văn bản cổ điển mô tả tính cách gấp gáp, nóng vội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
絿 là chữ hình thanh: 糸 (mịch — sợi tơ) biểu nghĩa, 求 (cầu) biểu âm. Nghĩa: gấp gáp, vội vã, bức bách. Wiktionary ghi rfdef nhưng xác nhận cấu tạo psc. Âm mc/oc đầy đủ. Chữ hiếm dùng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 絿為急迫之義,絿今已鮮用。
絿 có nghĩa gấp gáp, ngày nay 絿 đã ít dùng.
- 古人以絿形容性格急躁。
Người xưa dùng 絿 để mô tả tính cách nóng nảy.
- 糸部之絿,音qiú,義存疑。
絿 thuộc bộ 糸, âm qiú, nghĩa còn cần xem xét.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.