Từ vựng tiếng Trung
gōu

Nghĩa tiếng Việt

trong (nước); rãnh, cống, ngòi, lạch, khe; cái hào; chỗ lõm, ổ gà

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沟 (giản thể của 溝) = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 勾 (Câu, biểu âm: cho âm gōu); chữ hình thanh. Kênh mương có nước chảy — rãnh, mương, kênh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gōu/rãnh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": nước (氵) chảy trong đường móc câu (勾) — đó là con câu (kênh, rãnh) nối liền hai nơi, từ đó sinh nghĩa giao tiếp, kết nối.

Gương Hán-Việt

câu trong 'câu thông' (giao tiếp, kết nối), 'câu trừ' (rãnh thoát nước)

Mở khoá kiến thức

Biết 沟 (câu) mở khoá 沟通 (câu thông – giao tiếp, kết nối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沟 seal 1
Tiểu triện
沟 liushutong 1
Lưu Thư Thông (chữ tạo muộn)

沟 là dạng giản thể của 溝, đơn giản hóa 冓 thành 勾. Chữ gốc 溝 gồm 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 冓 (biểu âm). Nghĩa gốc và hiện tại: 'rãnh nước, kênh mương'. Mở rộng sang 'giao tiếp, kết nối' (沟通). Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们需要加强沟通。wǒmen xūyào jiāqiáng gōutōng. thanh 3

    Chúng ta cần tăng cường giao tiếp.

  • 路边有一条排水沟。lùbiān yǒu yī tiáo páishuǐgōu. thanh 4

    Bên đường có một con mương thoát nước.

  • 双方沟通后达成了协议。shuāngfāng gōutōng hòu dáchéng le xiéyì. thanh 1

    Hai bên sau khi giao tiếp đã đạt được thỏa thuận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gòu, nghĩa 'mua', bộ贝 khác

  • đồng âm gòu, nghĩa 'cấu trúc', bộ木 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.