Từ vựng tiếng Trung
qiú

Nghĩa tiếng Việt

dân tộc Cầu của Trung Quốc (còn gọi là dân tộc Độc Long); kính cẩn tuân theo, cung thuận

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俅 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 求 (Cầu, biểu âm); chữ hình thanh. 亻 cho biết chữ liên quan đến người, 求 cho biết âm đọc qiú.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cầu": 俅 = 亻 (nhân — người) + 求 (cầu) — người cầu kỳ trong trang phục.

Gương Hán-Việt

"cầu" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 俅 chủ yếu là chữ cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 俅 giúp đọc từ cổ 俅俅 (cung kính, chỉnh tề trong ăn mặc) trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 俅 là chữ hình thanh (psc): bộ 人 biểu nghĩa 'người', 求 biểu âm. Nghĩa cổ là vẻ ngoài của mũ/khăn đội đầu và trang phục trang trí. Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 俅俅者,冠饰貌也。Qiúqiú zhě, guān shì mào yě. thanh 2

    俅俅 chỉ vẻ đẹp chỉnh tề của mũ và trang phục.

  • 古代俅人善于装饰。Gǔdài Qiú rén shànyú zhuāngshì. thanh 3

    Người Cầu thời cổ đại giỏi trang trí.

  • 俅是一个古汉字,现代少用。Qiú shì yīgè gǔ hànzì, xiàndài shǎo yòng. thanh 2

    俅 là một chữ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 俅, hình tương tự

  • cùng bộ 亻, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.