Nghĩa tiếng Việt
dân tộc Cầu của Trung Quốc (còn gọi là dân tộc Độc Long); kính cẩn tuân theo, cung thuận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俅 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 求 (Cầu, biểu âm); chữ hình thanh. 亻 cho biết chữ liên quan đến người, 求 cho biết âm đọc qiú.
Hán-Việt: cầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cầu": 俅 = 亻 (nhân — người) + 求 (cầu) — người cầu kỳ trong trang phục.
Gương Hán-Việt
"cầu" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 俅 chủ yếu là chữ cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 俅 giúp đọc từ cổ 俅俅 (cung kính, chỉnh tề trong ăn mặc) trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 俅 là chữ hình thanh (psc): bộ 人 biểu nghĩa 'người', 求 biểu âm. Nghĩa cổ là vẻ ngoài của mũ/khăn đội đầu và trang phục trang trí. Thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 俅俅者,冠饰貌也。
俅俅 chỉ vẻ đẹp chỉnh tề của mũ và trang phục.
- 古代俅人善于装饰。
Người Cầu thời cổ đại giỏi trang trí.
- 俅是一个古汉字,现代少用。
俅 là một chữ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.