Nghĩa tiếng Việt
(xem: bạch cập 白芨)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芨 có bộ 艹 (cỏ/cây) ở trên. Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết. Bộ 艹 chỉ đây là loại thực vật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: cấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấp": cây cỏ (艹) dùng làm thuốc — 白芨 là loại lan cầm máu, cấp cứu kịp thời.
Gương Hán-Việt
cập — thuật ngữ thảo dược, không dùng trong tiếng Việt thông thường.
Mở khoá kiến thức
Biết 芨 giúp nhận ra tên thảo dược: 白芨 (bạch cập: củ lan đất dùng cầm máu trong đông y).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 芨 (jī/jí) xuất hiện trong tên hai loại cây thuốc: 白芨 (Bletilla striata — lan đất, dùng trong đông y cầm máu) và 芨芨草 (cỏ lông kiếm mọc ở đồng bằng kiềm). Bộ 艹 chỉ thực vật. Tiểu triện đã có dạng này. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 白芨是一种止血药材。
Bạch cập là một loại dược liệu cầm máu.
- 白芨的球茎可以入药。
Củ lan đất bạch cập có thể dùng làm thuốc.
- 芨芨草常见于西北荒漠地区。
Cỏ lông kiếm thường thấy ở vùng hoang mạc Tây Bắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.