Nghĩa tiếng Việt
nhỏ; bé; nhỏ bé
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尕 là chữ hội ý: 乃 (Nãi, vú/sữa mẹ) + 小 (Tiểu, nhỏ) — đứa trẻ còn bú mẹ = nhỏ bé. Chữ hội ý.
Hán-Việt: cáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt không có đọc chuẩn: vú mẹ (乃) + nhỏ (小) — đứa bé còn bú = cái gì rất nhỏ bé.
Gương Hán-Việt
cáp (cáp) — tên địa danh vùng tây bắc Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 尕 giúp đọc địa danh tây bắc Trung Quốc như 尕海 (hồ nhỏ), 尕日根.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 尕 là chữ hội ý gồm 乃 (vú, sữa mẹ) và 小 (nhỏ) — hình ảnh đứa trẻ còn bú mẹ, tức rất nhỏ. Dùng chủ yếu trong tên địa danh vùng Thanh Hải/Cam Túc và trong tiếng Tạng-Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 尕海是青海的一個小湖。
Cáp Hải là một hồ nhỏ ở Thanh Hải.
- 尕娃是西北人對小孩的暱稱。
Cáp Oa là biệt danh gọi trẻ nhỏ ở tây bắc Trung Quốc.
- 尕字在西北方言中常用。
Chữ 尕 thường dùng trong phương ngữ tây bắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.