Từ vựng tiếng Trung
gǎo

Nghĩa tiếng Việt

tre thuộc mỏng

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缟 = 糸/纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, lụa) + 高 (Cao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 纟chỉ đây liên quan đến tơ lụa; phần 高 cho âm gǎo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảo": bộ 纟(mịch, lụa) + 高 (cao) — tấm lụa trắng tinh khiết, cao quý như tuyết trắng.

Gương Hán-Việt

cảo — trong 缟素 (cảo tố) màu trắng tang, văn học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 缟 giúp đọc hiểu văn thơ cổ: 缟素 (cảo tố) chỉ màu trắng tang lễ, hoặc lụa trắng thuần khiết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缟 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 缟 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi tơ) cho nghĩa, 高 (cao, gǎo) cho âm. Chữ chỉ lụa trắng mỏng, lụa thô chưa nhuộm màu. Trong văn cổ, màu trắng của 缟 tượng trưng cho sự thanh khiết và tang lễ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 缟素之服,寄托哀思。Gǎo sù zhī fú, jìtuō āisī. thanh 3

    Áo tang trắng, gửi gắm nỗi ai sầu.

  • 白缟如雪,纯洁无瑕。Bái gǎo rú xuě, chúnjié wúxiá. thanh 2

    Lụa trắng như tuyết, tinh khiết không tì vết.

  • 古人以缟衣表示服丧。Gǔrén yǐ gǎo yī biǎoshì fúsāng. thanh 3

    Người xưa mặc áo lụa trắng để để tang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 稿

    cùng âm gǎo, nghĩa bản thảo — thông dụng hơn

  • cùng âm gǎo, nghĩa héo khô, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.