Nghĩa tiếng Việt
làm, tiến hành, mở, triển khai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搞 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 高 (Cao, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 扌 chỉ hành động của tay, phần 高 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǎo/làm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảo": bàn tay (扌) đưa lên cao (高) — ra tay làm việc, triển khai một việc gì đó.
Gương Hán-Việt
cảo trong "cảo thị" (làm chợ), ít dùng trong tiếng Việt; chủ yếu nhận dạng qua âm
Mở khoá kiến thức
Biết 搞 (cảo) giúp nhận ra nhóm chữ có âm cao/cảo: 稿 (thảo cảo), 糕 (bánh gao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
搞 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (扌, thủ) biểu nghĩa — hành động liên quan đến tay, phần 高 (cao) biểu âm cho gǎo. Nghĩa gốc là dùng tay để làm, xử lý, tổ chức. Trong tiếng Hán hiện đại, 搞 là động từ thông dụng với nghĩa rộng: làm, thực hiện, triển khai.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你在搞什么?
Anh đang làm gì vậy?
- 他们搞好了关系。
Họ đã cải thiện mối quan hệ.
- 这部电影很搞笑。
Bộ phim này rất buồn cười.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.