Nghĩa tiếng Việt
họ Bùi
Âm Hán Việt
bùi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 14 nét
裴 = 非 (Phi, biểu âm) + 衣 (Y, biểu nghĩa: áo quần); chữ hình thanh. Bộ 衣 (viết theo cấu trúc 非+衣) chỉ liên quan đến vải vóc trang phục; 非 (phi) cho âm péi. Nghĩa: tà áo thướt tha; họ Bùi.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ riêng chỉ họ người hoặc làm tính từ mô tả dáng đi lững lờ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: bùi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bùi": áo (衣) tung bay như phi (非) — tà áo rộng thướt tha như không biết bó buộc. Ghi nhớ: 裴 = họ Bùi trong tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
Chữ 裴 đọc Hán-Việt là "bùi", vay mượn trực tiếp vào tiếng Việt thành họ Bùi — một trong những họ phổ biến người Việt gốc Hoa.
Mở khoá kiến thức
Biết 裴 nhận ra họ Bùi trong cả tiếng Trung lẫn tiếng Việt: 裴艳玲 (Bùi Diễm Linh), 裴秀 (Bùi Tú — nhà bản đồ học).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 衣 (áo) chỉ nghĩa — tà áo bay tung; 非 (phi) cho âm péi. Tiểu triện đã có dạng này. Nghĩa chính: dáng áo thướt tha, bay bay; phổ biến nhất là họ người: họ Bùi (裴), vay mượn vào tiếng Việt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 裴是一个常见的中国姓氏。
Bùi là một họ phổ biến của người Trung Quốc.
- 裴艳玲是著名的戏曲演员。
Bùi Diễm Linh là diễn viên tuồng nổi tiếng.
- 她姓裴,是河北人。
Cô ấy họ Bùi, người Hà Bắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.