Nghĩa tiếng Việt
nhấc lên
Âm Hán Việt
bổng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 15 nét
踫 thuộc bộ 足 (Túc, chân). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 足 gợi liên quan đến động tác chân hoặc va chạm.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ thể hiện hành động nâng vật gì đó lên cao hoặc va chạm.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: bổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bổng": bộ 足 (túc, chân) — 踫 gợi hai người va chân vào nhau khi đụng mặt; là dạng cổ/phương ngữ của 碰 (va chạm).
Gương Hán-Việt
Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 踫 trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 踫 = 碰 cổ/phương ngữ giúp đọc văn bản phương ngữ và cổ tịch miêu tả va chạm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 踫 thuộc bộ 足 (chân), đọc pèng, nghĩa: va vào, đụng phải, gặp gỡ. Đây là dạng thay thế của 碰 (pèng) trong một số phương ngữ và văn bản cổ. Không có nguồn Wiktionary chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 路上踫見老友。
Gặp bạn cũ trên đường.
- 踫為碰之異體字。
踫 là dị thể của 碰.
- 走路不小心踫到石頭。
Đi đường sơ ý đụng phải hòn đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.