Nghĩa tiếng Việt
cái son, cái ky hốt đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畚 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary. Về hình thức có bộ 田 (điền, ruộng) — song mối liên hệ không rõ ràng. Wiktionary chỉ ghi âm đọc và định nghĩa mà không nêu glyph-origin.
Hán-Việt: bổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bổn": cái ky đựng đất (畚) — gốc gác từ ruộng đất (田), dụng cụ lao động thô sơ của người nông dân.
Gương Hán-Việt
畚 trong 畚箕 (bổn cơ: sọt hốt đất), 畚斗 (ky xúc đất).
Mở khoá kiến thức
Biết 畚 (bổn) mở khoá từ công cụ thủ công: 畚箕, 畚斗, 箕畚 — đồ đựng, hốt đất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
畚 nghĩa là cái ky hốt đất hoặc rổ tre đan để xúc đất, vật liệu xây dựng. Wiktionary không có glyph-origin. Tiểu triện có dạng chữ này. Dùng trong 畚斗 (bổn đẩu: cái ky/sọt), 畚箕 (bổn cơ: cái sọt đan), 箕畚 (đồ dùng xúc đất). Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人们用畚箕运土,建造堤坝。
Công nhân dùng sọt hốt đất để đắp đê.
- 畚斗是最古老的搬运工具之一。
Cái ky là một trong những dụng cụ vận chuyển cổ xưa nhất.
- 箕畚之劳,愚公移山。
Sức lao động của sọt và ky, Ngu Công dời núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.