Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố bari, Ba

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钡 thuộc bộ 钅/金 (kim, kim loại), là chữ tạo mới trong thời hiện đại để phiên âm nguyên tố hóa học Barium (Ba). Không có cấu trúc hình thanh cổ điển.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bội": bộ 钅 (kim = kim loại) — nguyên tố kim loại "bội" (barium) trắng bạc, ký hiệu Ba.

Gương Hán-Việt

钡 trong 氯化钡 (lục hóa bội — barium chloride), 硫酸钡 (lưu toan bội — barium sulfate)

Mở khoá kiến thức

Biết 钡 mở khoá thuật ngữ hóa học 硫酸钡 (BaSO₄, cản quang X-quang), 碳酸钡 (BaCO₃).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钡 là chữ tạo mới trong hóa học hiện đại để ghi tên nguyên tố Barium (Ba, số nguyên tử 56). Bộ 钅/金 (kim) chỉ kim loại. Không có glyph-origin cổ điển. Cách đọc bèi và Hán-Việt bội được đặt theo phiên âm. Chưa có nguồn học thuật cổ điển.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钡是一种碱土金属。bèi shì yī zhǒng jiǎntǔ jīnshǔ. thanh 4

    Bari là một kim loại kiềm thổ.

  • 硫酸钡用于X光造影。liúsuān bèi yòng yú X guāng zàoyǐng. thanh 2

    Barium sulfate được dùng trong chụp X-quang cản quang.

  • 钡的化学符号是Ba。bèi de huàxué fúhào shì Ba. thanh 4

    Ký hiệu hóa học của bari là Ba.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅 chỉ nguyên tố kim loại, dễ nhầm trong bảng tuần hoàn

  • đồng âm bèi, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.