Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố bari, Ba
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钡 thuộc bộ 钅/金 (kim, kim loại), là chữ tạo mới trong thời hiện đại để phiên âm nguyên tố hóa học Barium (Ba). Không có cấu trúc hình thanh cổ điển.
Hán-Việt: bội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bội": bộ 钅 (kim = kim loại) — nguyên tố kim loại "bội" (barium) trắng bạc, ký hiệu Ba.
Gương Hán-Việt
钡 trong 氯化钡 (lục hóa bội — barium chloride), 硫酸钡 (lưu toan bội — barium sulfate)
Mở khoá kiến thức
Biết 钡 mở khoá thuật ngữ hóa học 硫酸钡 (BaSO₄, cản quang X-quang), 碳酸钡 (BaCO₃).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钡 là chữ tạo mới trong hóa học hiện đại để ghi tên nguyên tố Barium (Ba, số nguyên tử 56). Bộ 钅/金 (kim) chỉ kim loại. Không có glyph-origin cổ điển. Cách đọc bèi và Hán-Việt bội được đặt theo phiên âm. Chưa có nguồn học thuật cổ điển.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钡是一种碱土金属。
Bari là một kim loại kiềm thổ.
- 硫酸钡用于X光造影。
Barium sulfate được dùng trong chụp X-quang cản quang.
- 钡的化学符号是Ba。
Ký hiệu hóa học của bari là Ba.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.