Nghĩa tiếng Việt
kẽm, Zn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锌 là giản thể của 鋅. Dạng phồn thể 鋅 = 釒 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 辛 (tân, biểu âm). Bộ kim chỉ kim loại; 辛 cho âm gần xīn. Chữ giản thể thay 釒→钅.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": kim loại (钅) đứng thứ tân (辛) — 锌 là kẽm, nguyên tố kim loại quan trọng trong luyện kim và y học.
Gương Hán-Việt
锌 xuất hiện trong 锌合金 (tân hợp kim — hợp kim kẽm), 补锌 (bổ tân — bổ sung kẽm).
Mở khoá kiến thức
Biết 锌 mở khoá 补锌 (bǔxīn — bổ sung kẽm), 锌合金 (xīn héjīn — hợp kim kẽm) trong hoá học và dinh dưỡng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锌 là giản thể của 鋅 (kim + tân): bộ kim (kim loại) biểu nghĩa, 辛 biểu âm. 锌 là ký tự phiên âm cho nguyên tố Zinc (kẽm, Zn) — chữ tạo trong thời cận đại để phiên dịch thuật ngữ hoá học phương Tây. Chữ tạo muộn, không có cổ văn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锌是人体必需的微量元素。
Kẽm là nguyên tố vi lượng thiết yếu cho cơ thể người.
- 缺锌会影响儿童的生长发育。
Thiếu kẽm ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em.
- 这种合金含有大量的锌。
Hợp kim này chứa nhiều kẽm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.