Nghĩa tiếng Việt
茌
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贌 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền của) + 菐 (biểu âm, không có âm Hán-Việt phổ biến); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ phạm trù tài chính/thuê mướn.
Hán-Việt: bộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bộc": 貝 (tiền của) + 菐 (âm bộc) → giao dịch tiền bạc, thuê mướn — từ điển Đài Loan ghi nghĩa "thuê đất".
Gương Hán-Việt
bộc — ít dùng trong Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 贌 giúp đọc văn bản pháp lý cổ về thuê mướn đất đai (tiếng Mân Nam, Đài Loan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 贌 là chữ hình thanh: 貝 (biểu nghĩa: tiền của) + 菐 (biểu âm). Âm đọc pu. Chưa có nguồn học thuật bổ sung về glyph-origin chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 贌是台灣古文書中的用字。
贌 là chữ dùng trong văn thư cổ của Đài Loan.
- 贌田指租賃田地的行為。
Thuê đất ruộng là hành vi được ghi bằng chữ 贌.
- 贌在台灣古文書中有著重要的法律意義。
贌 có ý nghĩa pháp lý quan trọng trong văn thư cổ của Đài Loan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.