Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

Đài Loan [pu2]; váy không viền; mui xe; khăn xếp

Âm Hán Việt

bộc

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

襆 = 衣 (Y, biểu nghĩa: vải/quần áo) + 菐 (Bộc, biểu âm). Chữ hình thanh. Vải (衣) với âm từ 菐 → tấm vải bọc, hoặc mũ đầu của đàn ông. Slug boc-襆 xác nhận HV là "bọc".

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này dùng làm danh từ chỉ khăn trùm đầu, khăn gói đồ hoặc làm động từ với nghĩa bao bọc lại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bọc": vải (衣) + âm bộc (菐) → tấm vải "bọc" quanh đồ vật, hoặc chiếc mũ bọc đầu quan lại.

Gương Hán-Việt

bọc — liên kết với nghĩa tiếng Việt "bọc" (wrap/cover), cùng nghĩa thực dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 襆 mở khoá: 襆頭 (mũ bọc đầu quan lại), 襆被 (túi bọc chăn gối khi đi đường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 襆 là chữ hình thanh gồm 衣 (semantic: vải/quần áo) và 菐 (phonetic). Hai nghĩa: 1) tấm vải dùng để phủ/bọc đồ vật; 2) mũ đầu truyền thống của đàn ông (hist). Có từ ghép: 襆頭 (mũ bọc đầu), 襆被 (vải bọc chăn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 襆头是古代官员佩戴的帽子。Fú tóu shì gǔdài guānyuán pèidài de màozi. thanh 2

    Mũ 襆頭 là loại mũ quan lại đội thời cổ đại.

  • 旅行时常用襆被装载衣物。Lǚxíng shí cháng yòng fú bèi zhuāngzǎi yīwù. thanh 3

    Khi đi đường thường dùng 襆被 để gói quần áo.

  • 襆是用来包裹物品的布料。Fú shì yòng lái bāoguǒ wùpǐn de bùliào. thanh 2

    襆 là tấm vải dùng để bọc gói đồ vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa và dị thể của 襆 (mũ bọc đầu)

  • cùng nghĩa bọc gói, bộ 衣

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.