Nghĩa tiếng Việt
Đài Loan [pu2]; váy không viền; mui xe; khăn xếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
襆 = 衣 (Y, biểu nghĩa: vải/quần áo) + 菐 (Bộc, biểu âm). Chữ hình thanh. Vải (衣) với âm từ 菐 → tấm vải bọc, hoặc mũ đầu của đàn ông. Slug boc-襆 xác nhận HV là "bọc".
Hán-Việt: bọc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bọc": vải (衣) + âm bộc (菐) → tấm vải "bọc" quanh đồ vật, hoặc chiếc mũ bọc đầu quan lại.
Gương Hán-Việt
bọc — liên kết với nghĩa tiếng Việt "bọc" (wrap/cover), cùng nghĩa thực dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 襆 mở khoá: 襆頭 (mũ bọc đầu quan lại), 襆被 (túi bọc chăn gối khi đi đường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 襆 là chữ hình thanh gồm 衣 (semantic: vải/quần áo) và 菐 (phonetic). Hai nghĩa: 1) tấm vải dùng để phủ/bọc đồ vật; 2) mũ đầu truyền thống của đàn ông (hist). Có từ ghép: 襆頭 (mũ bọc đầu), 襆被 (vải bọc chăn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 襆头是古代官员佩戴的帽子。
Mũ 襆頭 là loại mũ quan lại đội thời cổ đại.
- 旅行时常用襆被装载衣物。
Khi đi đường thường dùng 襆被 để gói quần áo.
- 襆是用来包裹物品的布料。
襆 là tấm vải dùng để bọc gói đồ vật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.