Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
pīng

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

bính

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

聠 thuộc bộ 耳 (tai), chỉ một đặc điểm hoặc hành động liên quan đến tai. Wiktionary không có anchor. Nghĩa cụ thể không rõ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này dùng làm danh từ chỉ chứng ù tai hoặc động từ chỉ trạng thái tai bị ù.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": bộ tai (耳) — như tiếng ping vang lên trong tai, một âm thanh trong sáng, rõ ràng.

Gương Hán-Việt

bính — hiếm trong tiếng Việt Hán; gặp trong văn cổ không rõ nghĩa cụ thể.

Mở khoá kiến thức

Biết 聠 (bính) và bộ 耳 giúp nhận ra các chữ liên quan đến tai và thính giác: 聪 (thông minh), 聊 (chuyện gẫu), 听 (nghe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 聠. Chữ thuộc bộ 耳 (tai), âm pīng. Nghĩa cụ thể không còn ghi nhận rõ trong từ điển hiện đại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 聠字属耳部,与听觉相关。Bíng zì shǔ ěr bù, yǔ tīngjué xiāngguān. thanh 2

    Chữ 聠 thuộc bộ 耳, liên quan đến thính giác.

  • 聠在古籍中偶有出现,含义已不明。Bíng zài gǔjí zhōng ǒu yǒu chūxiàn, hányì yǐ bù míng. thanh 2

    聠 đôi khi xuất hiện trong sách cổ, nghĩa không còn rõ.

  • 研究古文字时会遇到聠这类生僻字。Yánjiū gǔwénzì shí huì yùdào bíng zhè lèi shēngpì zì. thanh 2

    Khi nghiên cứu chữ cổ, ta sẽ gặp những chữ hiếm như 聠.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ của 聠, nhưng 耳 là tai nói chung còn 聠 chuyên biệt hơn

  • cùng bộ 耳, nhưng 聪 là thông minh, linh thính

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.