Nghĩa tiếng Việt
cái chai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缾 là chữ thuộc bộ 缶 (phẫu, đồ gốm/vật chứa). Không có phân tích thành phần xác nhận trong nguồn Wiktionary. Có hình kim văn, tiểu triện và lục thư thông — cho thấy chữ có lịch sử lâu đời.
Hán-Việt: bình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bình": cái bình 缾 = bộ 缶 (phẫu, đồ gốm) — chiếc bình gốm tròn, bình (bình an, bình yên) như chiếc bình không lay chuyển.
Gương Hán-Việt
Bình trong "bình hoa" (lọ hoa), "bình rượu" — cùng nghĩa với 瓶 (dạng thông dụng hiện đại).
Mở khoá kiến thức
Biết 缾 giúp đọc văn cổ và văn bia dùng dạng cổ thay vì 瓶 — mở khoá chữ Hán trên đồ gốm cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph origin cấu tạo từ Wiktionary cho 缾. Căn cứ bộ 缶 (phẫu, đồ gốm) và nghĩa "bình, chai", đây là chữ chỉ vật chứa bằng đất nung. Có hình kim văn (kim văn), tiểu triện và lục thư thông từ nguồn hanziyuan. Đây là dạng cổ của 瓶 (bình, chai).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 缾是瓶的古字,表示陶瓷容器。
缾 là chữ cổ của 瓶, chỉ vật chứa bằng gốm.
- 古代用缾盛水或酒。
Thời cổ dùng bình 缾 để đựng nước hoặc rượu.
- 考古学家发现了一只精美的古缾。
Nhà khảo cổ phát hiện một chiếc bình cổ tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.