Từ vựng tiếng Trung
píng

Nghĩa tiếng Việt

cái chai

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缾 là chữ thuộc bộ 缶 (phẫu, đồ gốm/vật chứa). Không có phân tích thành phần xác nhận trong nguồn Wiktionary. Có hình kim văn, tiểu triện và lục thư thông — cho thấy chữ có lịch sử lâu đời.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bình": cái bình 缾 = bộ 缶 (phẫu, đồ gốm) — chiếc bình gốm tròn, bình (bình an, bình yên) như chiếc bình không lay chuyển.

Gương Hán-Việt

Bình trong "bình hoa" (lọ hoa), "bình rượu" — cùng nghĩa với 瓶 (dạng thông dụng hiện đại).

Mở khoá kiến thức

Biết 缾 giúp đọc văn cổ và văn bia dùng dạng cổ thay vì 瓶 — mở khoá chữ Hán trên đồ gốm cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缾 bronze 1缾 bronze 2缾 bronze 3
Kim văn
缾 seal 1
Tiểu triện
缾 liushutong 1缾 liushutong 2
Lục thư thông

Không có glyph origin cấu tạo từ Wiktionary cho 缾. Căn cứ bộ 缶 (phẫu, đồ gốm) và nghĩa "bình, chai", đây là chữ chỉ vật chứa bằng đất nung. Có hình kim văn (kim văn), tiểu triện và lục thư thông từ nguồn hanziyuan. Đây là dạng cổ của 瓶 (bình, chai).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 缾是瓶的古字,表示陶瓷容器。缾 shì píng de gǔzì, biǎoshì táocí róngqì. thanh 5

    缾 là chữ cổ của 瓶, chỉ vật chứa bằng gốm.

  • 古代用缾盛水或酒。Gǔdài yòng 缾 shèng shuǐ huò jiǔ. thanh 3

    Thời cổ dùng bình 缾 để đựng nước hoặc rượu.

  • 考古学家发现了一只精美的古缾。Kǎogǔxuéjiā fāxiànle yī zhī jīngměi de gǔ 缾. thanh 3

    Nhà khảo cổ phát hiện một chiếc bình cổ tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng mới thông dụng hơn, cùng nghĩa bình/chai

  • cùng bộ 缶, hình dạng đôi khi nhầm lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.