Từ vựng tiếng Trung
píng

Nghĩa tiếng Việt

phê bình, bình phẩm

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

評 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 平 (Bình, biểu âm); chữ hình thanh. 言 xác định lớp nghĩa (hoạt động ngôn ngữ, bình luận), 平 cung cấp âm đồng thời gợi nghĩa "bình ổn, công bằng" — bình luận trung lập.

Hán-Việt: bình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bình": lời (言) công bằng (平) — 評 là bình xét, nhận xét trung thực; "bình" trong "bình luận", "đánh giá".

Gương Hán-Việt

"Bình" xuất hiện rộng rãi: bình luận (評論), bình phẩm (評品 — nhận xét chất lượng), phê bình (批評), bình giá (評價).

Mở khoá kiến thức

Biết 評 mở khoá: bình luận, phê bình, bình giá, bình xét — nhóm từ quan trọng trong báo chí, văn học và giáo dục.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

評 theo Wiktionary là chữ hình thanh: 言 (Ngôn) biểu nghĩa, 平 biểu âm. Nghĩa gốc là nhận xét, bình luận bằng lời. 平 vừa cho âm vừa ngầm gợi nghĩa đánh giá công bằng. Chữ rất phổ biến trong văn bản hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老師評了我的作文。Lǎoshī píng le wǒ de zuòwén. thanh 3

    Thầy giáo đã chấm bài văn của tôi.

  • 這部電影獲得了很高的評價。Zhè bù diànyǐng huòdé le hěn gāo de píngjià. thanh 4

    Bộ phim này nhận được đánh giá rất cao.

  • 評論家對這本書讚不絕口。Pínglùnjiā duì zhè běn shū zàn bù jué kǒu. thanh 2

    Các nhà phê bình khen ngợi quyển sách này không ngớt.

  • 請你給我一些評語。Qǐng nǐ gěi wǒ yīxiē píngyǔ. thanh 3

    Xin hãy cho tôi vài nhận xét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể tương đương — 評 là phồn thể

  • là thành phần biểu âm bên trong; 平 là chữ phổ biến nghĩa 'bằng phẳng'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.