Nghĩa tiếng Việt
phê bình, bình phẩm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
評 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 平 (Bình, biểu âm); chữ hình thanh. 言 xác định lớp nghĩa (hoạt động ngôn ngữ, bình luận), 平 cung cấp âm đồng thời gợi nghĩa "bình ổn, công bằng" — bình luận trung lập.
Hán-Việt: bình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bình": lời (言) công bằng (平) — 評 là bình xét, nhận xét trung thực; "bình" trong "bình luận", "đánh giá".
Gương Hán-Việt
"Bình" xuất hiện rộng rãi: bình luận (評論), bình phẩm (評品 — nhận xét chất lượng), phê bình (批評), bình giá (評價).
Mở khoá kiến thức
Biết 評 mở khoá: bình luận, phê bình, bình giá, bình xét — nhóm từ quan trọng trong báo chí, văn học và giáo dục.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
評 theo Wiktionary là chữ hình thanh: 言 (Ngôn) biểu nghĩa, 平 biểu âm. Nghĩa gốc là nhận xét, bình luận bằng lời. 平 vừa cho âm vừa ngầm gợi nghĩa đánh giá công bằng. Chữ rất phổ biến trong văn bản hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老師評了我的作文。
Thầy giáo đã chấm bài văn của tôi.
- 這部電影獲得了很高的評價。
Bộ phim này nhận được đánh giá rất cao.
- 評論家對這本書讚不絕口。
Các nhà phê bình khen ngợi quyển sách này không ngớt.
- 請你給我一些評語。
Xin hãy cho tôi vài nhận xét.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.