Từ vựng tiếng Trung
bēng

Nghĩa tiếng Việt

thừng; dây thừng; tiếp tục; kéo dài; bện; đan; trói; buộc; ràng; kéo; căng

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絣 là chữ thuộc bộ 糸 (mịch, sợi). Không có phân tích glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": bộ 糸 gợi sợi — bính sợi chặt như bím tóc, dệt thành vải sọc đẹp.

Gương Hán-Việt

bính trong 絣布 (bính bố) — vải dệt sọc; liên hệ 丙 (bính) trong can chi Thiên Can

Mở khoá kiến thức

Biết 絣 mở khoá nhóm từ bộ 糸 chỉ kỹ thuật dệt vải truyền thống trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

絣 thuộc bộ 糸 (sợi), mang nghĩa vải dệt sọc hoặc sợi bện chắc. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'bính' từ Trung cổ âm *pˠeŋ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 絣布是一种有条纹的织物。Bēng bù shì yī zhǒng yǒu tiáowén de zhīwù. thanh 1

    Vải 絣 là loại vải dệt có sọc hoa văn.

  • 古代织女善用絣线织造。Gǔdài zhīnǚ shàn yòng bēng xiàn zhīzào. thanh 3

    Thợ dệt xưa giỏi dùng sợi 絣 để dệt vải.

  • 絣字属糸部,与纺织相关。Bēng zì shǔ mì bù, yǔ fǎngzhī xiāngguān. thanh 1

    Chữ 絣 thuộc bộ 糸, liên quan đến nghề dệt may.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绷 (bính/bēng) là dạng giản thể liên quan, cùng âm, nghĩa căng sợi — dễ nhầm với 絣

  • 纺 (phẫng/fǎng) cùng bộ 糸, chỉ kéo sợi, dệt vải, dễ nhầm về nghĩa với 絣

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.