Nghĩa tiếng Việt
đoành, đoàng, đùng, bộp, bịch (tiếng súng nố)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乒 là chữ tượng thanh hiện đại — tạo bằng cách bớt một nét từ chữ 兵 (quân). Cùng với chữ chị em 乓 (cũng từ 兵 bớt một nét đối xứng), hai chữ ghép thành từ tượng thanh 乒乓 — tiếng bộp bộp khi đánh bóng bàn.
Hán-Việt: binh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Binh": bớt một chân của chữ 兵 (binh) — đó là 'binh' 乒, mô phỏng tiếng đánh bóng bàn.
Gương Hán-Việt
'Binh' (乒) chủ yếu xuất hiện trong 乒乓 (binh bàng — tiếng bóng bàn).
Mở khoá kiến thức
Biết 乒 mở khoá 乒乓球 (binh bàng cầu, bóng bàn), 乒乓 (binh bàng, tiếng bóng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 乒 là chữ tượng thanh tương đối mới, được tạo bằng cách bớt nét nghiêng bên trái của chữ 兵 (quân). Cùng với 乓 (bớt nét bên phải của 兵), hai chữ ghép thành từ tượng thanh 乒乓 — tiếng 'bộp bộp/bíng-bòng' khi đánh bóng. Cả hai chữ chỉ xuất hiện trong từ ghép 乒乓 và các từ phái sinh như 乒乓球 (bóng bàn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢打乒乓球。
Tôi thích chơi bóng bàn.
- 中国的乒乓球队很厉害。
Đội bóng bàn Trung Quốc rất giỏi.
- 我们去打乒乓球吧。
Chúng ta đi chơi bóng bàn nhé.
- 他每天打一小时乒乓球。
Mỗi ngày anh ấy chơi bóng bàn một giờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.