Nghĩa tiếng Việt
thui thủi; trơ trọi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俜 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 甹 (biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 亻 cho thấy liên quan đến người, 甹 cho âm pīng. Nghĩa là cô đơn, thui thủi; nhờ cậy/gửi gắm.
Hán-Việt: phình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phình" (cô đơn): 亻 (người) + 甹 (âm) — người đứng một mình trơ trọi, không ai bên cạnh, gửi gắm nỗi nhớ xa vắng.
Gương Hán-Việt
phình trong "phình đinh" (俜丁) — người cô đơn không nơi nương tựa
Mở khoá kiến thức
Biết 俜 giúp đọc hiểu thơ văn cổ miêu tả cảnh cô đơn, xa nhà, không người thân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 俜 = 亻 (người, biểu nghĩa) + 甹 (biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa là một mình, cô đơn (thui thủi); hoặc nhờ cậy/gửi thư/giao việc cho ai. Có tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她独自一人,孤俜无依。
Cô ấy một mình, cô đơn không chỗ nương tựa.
- 俜人的眼神充满了哀愁。
Ánh mắt người cô đơn tràn đầy nỗi buồn.
- 战乱使许多人家破人亡,孤俜异乡。
Chiến tranh khiến nhiều người nhà tan người mất, lưu lạc cô đơn xứ người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.