Nghĩa tiếng Việt
(xem: biển bức 蝙蝠)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Cấu trúc 蝙 gồm bộ 虫 (trùng, côn trùng) và 扁 (biển). Có thể là chữ hình thanh: 虫 biểu nghĩa (sinh vật), 扁 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận. 蝙 gần như chỉ xuất hiện trong từ 蝙蝠 (con dơi).
Hán-Việt: biên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biên" (con dơi — trong 蝙蝠): sinh vật (虫) dẹp mỏng (扁) bay trong đêm — con dơi dẹp người nhưng biết bay.
Gương Hán-Việt
biên trong '蝙蝠' (biên bức — con dơi), '蝙蝠侠' (biên bức hiệp — Batman).
Mở khoá kiến thức
Biết 蝙 mở khoá 蝙蝠 (biên bức — con dơi), 蝙蝠侠 (Batman — Người Dơi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 蝙. Bộ 虫 (sinh vật) gợi ý đây là sinh vật. 蝙 hầu như chỉ dùng trong từ 蝙蝠 (biên bức — con dơi). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蝙蝠是夜间活动的动物。
Dơi là loài động vật hoạt động ban đêm.
- 蝙蝠能用超声波导航。
Dơi có thể dùng sóng siêu âm để định hướng.
- 洞穴里住着很多蝙蝠。
Trong hang động có rất nhiều con dơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.