Từ vựng tiếng Trung
biān

Nghĩa tiếng Việt

(xem: biển bức 蝙蝠)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Cấu trúc 蝙 gồm bộ 虫 (trùng, côn trùng) và 扁 (biển). Có thể là chữ hình thanh: 虫 biểu nghĩa (sinh vật), 扁 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận. 蝙 gần như chỉ xuất hiện trong từ 蝙蝠 (con dơi).

Hán-Việt: biên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biên" (con dơi — trong 蝙蝠): sinh vật (虫) dẹp mỏng (扁) bay trong đêm — con dơi dẹp người nhưng biết bay.

Gương Hán-Việt

biên trong '蝙蝠' (biên bức — con dơi), '蝙蝠侠' (biên bức hiệp — Batman).

Mở khoá kiến thức

Biết 蝙 mở khoá 蝙蝠 (biên bức — con dơi), 蝙蝠侠 (Batman — Người Dơi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝙 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 蝙. Bộ 虫 (sinh vật) gợi ý đây là sinh vật. 蝙 hầu như chỉ dùng trong từ 蝙蝠 (biên bức — con dơi). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝙蝠是夜间活动的动物。biān fú shì yè jiān huó dòng de dòng wù. thanh 1

    Dơi là loài động vật hoạt động ban đêm.

  • 蝙蝠能用超声波导航。biān fú néng yòng chāo shēng bō dǎo háng. thanh 1

    Dơi có thể dùng sóng siêu âm để định hướng.

  • 洞穴里住着很多蝙蝠。dòng xué lǐ zhù zhe hěn duō biān fú. thanh 4

    Trong hang động có rất nhiều con dơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, 蝴 trong 蝴蝶 (bướm)

  • 蝙 lấy 扁 làm bộ âm, 扁 nghĩa 'dẹp, biển hiệu'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.