Từ vựng tiếng Trung
biàn

Nghĩa tiếng Việt

sông Biện

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汴 thuộc bộ 氵(thủy), chỉ tên một con sông. Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE. Chỉ có hình Lục thư thông, không thấy giáp cốt/kim văn — chữ tạo muộn làm địa danh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: biện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biện": sông Biện — con sông chạy qua Biện Kinh (Khai Phong), kinh đô nhà Bắc Tống, nơi vẽ bức 清明上河图 nổi tiếng.

Gương Hán-Việt

biện — thấy trong "Biện Kinh" (汴京: kinh đô Tống), "Biện Lương" (汴梁)

Mở khoá kiến thức

Biết 汴 mở khoá địa danh lịch sử như 汴京 (Biện Kinh), 汴河 (sông Biện) và bức tranh 清明上河图.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

汴 liushutong 1汴 liushutong 2
Lục thư thông

汴 là tên riêng của sông Biện ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Chỉ có hình Lục thư thông, không có glyph cổ. Thành phố Biện Lương (汴梁/汴京) — tức Khai Phong ngày nay — từng là kinh đô nhà Tống. Câu chuyện tranh vẽ "清明上河图" mô tả cảnh sầm uất trên sông Biện. chưa có nguồn glyph học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汴京是北宋的都城。Biànjīng shì Běi Sòng de dūchéng. thanh 4

    Biện Kinh là kinh đô của nhà Bắc Tống.

  • 清明上河图描绘了汴河两岸的繁华。Qīngmíng Shànghé Tú miáohuì le Biàn Hé liǎng àn de fánhuá. thanh 1

    Bức tranh Thanh Minh Thượng Hà Đồ mô tả cảnh phồn hoa hai bờ sông Biện.

  • 汴水穿城而过,滋养了这片土地。Biànshuǐ chuān chéng ér guò, zīyǎng le zhè piàn tǔdì. thanh 4

    Sông Biện chảy xuyên qua thành, nuôi dưỡng vùng đất này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm biàn, 辩 (biện — biện luận) vs 汴 (biện — sông Biện) khác hoàn toàn

  • 便

    cùng âm biàn, dễ nhầm khi đọc địa danh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.