Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nương náu, trú

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驆 là chữ thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Không có phân tích glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bích": bộ 馬 gợi ngựa — bích ngọc như sắc ngựa quý, chạy nhanh như tia chớp.

Gương Hán-Việt

bích trong 驆 — ngựa chạy nhanh; liên hệ 碧 (bích) trong 碧玉 (bích ngọc)

Mở khoá kiến thức

Biết 驆 mở khoá nhóm từ bộ 馬 chỉ loại ngựa và cách chạy trong văn ngôn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驆 thuộc bộ 馬 (ngựa), mang nghĩa liên quan đến ngựa chạy hoặc tên ngựa đặc biệt. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'bích' từ Trung cổ âm *pɨk. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驆是古代描述快马的文字。Bì shì gǔdài miáoshù kuàimǎ de wénzì. thanh 4

    驆 là chữ cổ mô tả ngựa chạy nhanh.

  • 良将跨驆驰骋疆场。Liáng jiàng kuà bì chíchěng jiāngchǎng. thanh 2

    Dũng tướng cưỡi ngựa 驆 phi nước đại trên chiến trường.

  • 驆字属马部,与骏马相关。Bì zì shǔ mǎ bù, yǔ jùnmǎ xiāngguān. thanh 4

    Chữ 驆 thuộc bộ 馬, liên quan đến ngựa hay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 骏 (tuấn/jùn) cùng bộ 馬, chỉ ngựa hay, dễ nhầm với 驆 về nghĩa

  • 驰 (trì/chí) cùng bộ 馬, chỉ ngựa chạy nhanh, dễ nhầm về nghĩa với 驆

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.