Nghĩa tiếng Việt
cõi ngoài biên cương, nơi xa xôi hẻo lánh; khinh bỉ; thô tục, thô lỗ; hèn hạ, hèn mọn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鄙 = 啚 (biểu âm: thị trấn biên giới) + 阝 (Phụ/邑, biểu nghĩa: làng ấp); chữ hội ý kiêm hình thanh. Wiktionary giải thích: ban đầu viết là 啚 (thị trấn biên giới), sau thêm bộ 邑 (làng) tạo thành hội ý + hình thanh — thị trấn biên giới xa xôi. Nghĩa phát triển sang hèn kém, khinh bỉ.
Hán-Việt: bỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bỉ": làng ấp (阝) ở nơi khuất (啚 – biên giới xa) — 鄙 là nơi hẻo lánh, rồi mang nghĩa hèn kém, khinh bỉ; 卑鄙 là "tỉ bỉ" tức bỉ ổi, thấp hèn.
Gương Hán-Việt
Bỉ xuất hiện trong 卑鄙 (tỉ bỉ – bỉ ổi, đê tiện), 鄙视 (bỉ thị – khinh thường).
Mở khoá kiến thức
Biết 鄙 mở khoá: 卑鄙 (bỉ ổi), 鄙视 (khinh thường), 粗鄙 (thô tục), 鄙夷 (khinh bỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 鄙 ban đầu viết là 啚 — hình ảnh thị trấn biên giới. Theo Wiktionary: nay là 啚 (biểu âm, có nghĩa gốc "thị trấn biên giới") + 邑 (phụ/ấp – làng, viết thành 阝 bên phải) biểu nghĩa. Cấu trúc kết hợp hội ý lẫn hình thanh. Nghĩa gốc là vùng biên giới xa xôi hẻo lánh; từ đó phát triển sang hèn kém (người ở nơi hẻo lánh ít học), khinh bỉ. Tiểu triện tại wikimedia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的行为十分卑鄙,令人不齿。
Hành vi của anh ta rất bỉ ổi, khiến người khác khinh thường.
- 她鄙视那些见利忘义的人。
Cô ấy khinh thường những người thấy lợi quên nghĩa.
- 不要用粗鄙的语言来表达自己。
Đừng dùng ngôn ngữ thô tục để thể hiện bản thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.