Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

py-ri-đin (pyridine); Ghi chú: 另见pǐ

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吡 gồm bộ 口 (khẩu — miệng, âm thanh) và 比 (tỷ — so sánh, biểu âm). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}. Dùng trong hóa học hữu cơ: 吡啶 (bǐ dìng) = pyridine; 吡咯 (bǐ luò) = pyrrole. Chữ tạo muộn cho thuật ngữ hóa học.

Hán-Việt: bỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bỉ": bộ 口 (miệng) + 比 (so sánh, âm bỉ) — trong hóa học, 吡 là 'bỉ' tiền tố cho vòng thơm chứa nitrogen (pyridine, pyrrole).

Gương Hán-Việt

bỉ — 吡啶 (bỉ đính): pyridine; 吡咯 (bỉ lạc): pyrrole; 吡唑 (bỉ trác): pyrazole

Mở khoá kiến thức

Biết 吡 giúp đọc văn bản hóa học hữu cơ: 吡啶 (pyridine — dung môi, tổng hợp dược), 吡咯 (pyrrole — trong hemoglobin).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吡 (bǐ/pī) chủ yếu là tiền tố trong thuật ngữ hóa học hữu cơ: 吡啶 (pyridine), 吡咯 (pyrrole), 吡唑 (pyrazole). Cũng có nghĩa cũ: tiếng cọ sát, tiếng cót két. Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn cho khoa học hiện đại. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吡啶是一种重要的有机溶剂。Bǐdìng shì yī zhǒng zhòngyào de yǒujī róngjì. thanh 3

    Pyridine là một dung môi hữu cơ quan trọng.

  • 吡咯是血红素的基本结构单元。Bǐluò shì xuèhóngsu de jīběn jiégòu dānyuán. thanh 3

    Pyrrole là đơn vị cấu trúc cơ bản của hemoglobin.

  • 化学家合成了新的吡啶衍生物。Huàxuéjiā héchéng le xīn de bǐdìng yǎnshēngwù. thanh 4

    Nhà hóa học tổng hợp được dẫn xuất pyridine mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần của 吡; 比 = so sánh, 吡 = tiền tố hóa học (pyridine, pyrrole)

  • thường đi liền trong 吡啶 (pyridine); 啶 riêng hiếm dùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.