Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ mang tân ngữ trực tiếp, ví dụ 鄙视这种行为 (khinh bỉ hành vi này)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bỉ thị
Từng chữ
- 鄙bỉcõi ngoài biên cương, nơi xa xôi hẻo lánh; khinh bỉ; thô tục, thô lỗ; hèn hạ, hèn mọn
- 视thịnhìn kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鄙视 là từ vựng HSK 7-9.
Câu ví dụ
- 鄙视这种行为
Khinh miệt hành vi này
- 被人鄙视
Bị người khác coi thường
- 充满鄙视
Đầy khinh miệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.