Từ vựng tiếng Trung
páo

Nghĩa tiếng Việt

đào, bới

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刨 = 包 (Bao, biểu âm) + 刀/刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Bộ đao chỉ dụng cụ cắt gọt, phần 包 cho âm đọc. Nghĩa là bào gọt, đào bới.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /páo/bào

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bào": dao (刂) bào theo kiểu bao (包) bọc gỗ — thợ mộc dùng bào gỗ gọt phẳng bề mặt.

Gương Hán-Việt

bào trong "bào mộc" (刨木 — bào gỗ), "bào căn" (刨根 — đào tận gốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 刨 mở khoá: 刨床 (bào sàng — máy bào), 刨根问底 (bào căn vấn để — truy đến tận cùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 刨 là chữ hình thanh: 包 (bao, biểu âm) + 刀/刂 (đao, dao, biểu nghĩa). Nghĩa là bào gỗ (dụng cụ thợ mộc), và cũng nghĩa đào bới. Không có ảnh etymology hiện có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 木匠用刨子把木板刨平了。Mùjiàng yòng bàozi bǎ mùbǎn bào píng le. thanh 4

    Thợ mộc dùng bào gỗ bào phẳng tấm ván.

  • 他喜欢刨根问底,追究每件事。Tā xǐhuān páogēn wèndǐ, zhuījiū měi jiàn shì. thanh 1

    Anh ấy thích đào đến tận gốc, truy cứu mọi việc.

  • 孩子在沙堆里刨来刨去。Háizi zài shāduī lǐ páo lái páo qù. thanh 2

    Đứa trẻ đào bới trong đống cát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm páo, 跑 bộ túc nghĩa chạy

  • cùng âm páo và cùng HV bào, 炮 bộ hoả nghĩa súng, đại bác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.