Nghĩa tiếng Việt
tiếng đóng cửa cót két
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閛 là chữ bộ 門 (Môn, cửa), mô phỏng âm thanh tiếng đóng cửa cót két (pēng). Wiktionary ghi nhận âm đọc nhưng không phân tích cấu trúc lục thư. Chưa rõ hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: bành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bành": chữ 閛 bộ 門 (cửa) — âm pēng gợi ngay tiếng cửa đóng sầm, cót két.
Gương Hán-Việt
"bành" — đọc Hán-Việt của 閛, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 閛 mở khoá nhóm chữ bộ 門 chỉ âm thanh cửa, trạng thái cửa trong văn ngôn
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm pēng/pèng, nghĩa không rõ (rfdef). Bộ 門 (môn, cửa) gợi liên quan đến cửa. Nghĩa dân gian 'tiếng đóng cửa cót két' phù hợp với bộ thủ. Có âm đọc trung cổ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 门閛一声,客已入室。
Cửa kêu một tiếng cót két, khách đã bước vào phòng.
- 閛然一响,四壁皆震。
Một tiếng vang lên, bốn vách tường đều rung.
- 夜深人静,门閛声起。
Đêm khuya người vắng, tiếng cửa cót két vang lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.