Từ vựng tiếng Trung
pēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng đóng cửa cót két

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閛 là chữ bộ 門 (Môn, cửa), mô phỏng âm thanh tiếng đóng cửa cót két (pēng). Wiktionary ghi nhận âm đọc nhưng không phân tích cấu trúc lục thư. Chưa rõ hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: bành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bành": chữ 閛 bộ 門 (cửa) — âm pēng gợi ngay tiếng cửa đóng sầm, cót két.

Gương Hán-Việt

"bành" — đọc Hán-Việt của 閛, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 閛 mở khoá nhóm chữ bộ 門 chỉ âm thanh cửa, trạng thái cửa trong văn ngôn

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm pēng/pèng, nghĩa không rõ (rfdef). Bộ 門 (môn, cửa) gợi liên quan đến cửa. Nghĩa dân gian 'tiếng đóng cửa cót két' phù hợp với bộ thủ. Có âm đọc trung cổ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 门閛一声,客已入室。mén pēng yī shēng, kè yǐ rù shì. thanh 2

    Cửa kêu một tiếng cót két, khách đã bước vào phòng.

  • 閛然一响,四壁皆震。pēng rán yī xiǎng, sì bì jiē zhèn. thanh 1

    Một tiếng vang lên, bốn vách tường đều rung.

  • 夜深人静,门閛声起。yèshēn rénjìng, mén pēng shēng qǐ. thanh 4

    Đêm khuya người vắng, tiếng cửa cót két vang lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 門, đều liên quan đến trạng thái cửa

  • cùng bộ 門, tự dạng gần, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.