Nghĩa tiếng Việt
tài sản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稟 = 㐭 (Lẫm, kho thóc) + 禾 (Hoà, lúa); chữ hội ý. Hai thành phần cùng biểu nghĩa: kho thóc (㐭) chứa lúa (禾) — diễn tả hành động ban phát/tặng lúa gạo, từ đó nghĩa rộng thành 'tâu trình lên cấp trên'.
Hán-Việt: bẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bẩm": Kho thóc (㐭) + Lúa (禾) — quan lại tâu (稟) lên vua như nộp lúa vào kho nhà nước; 'bẩm báo' là trình lên cấp trên.
Gương Hán-Việt
bẩm — trong tiếng Việt: 'bẩm báo' (tâu trình), 'bẩm sinh' (bẩm từ khi sinh ra — nhận từ cha mẹ/tạo hoá)
Mở khoá kiến thức
Biết 稟 mở khoá từ 'bẩm sinh' (thiên bẩm), 'bẩm báo', và các từ chỉ đặc tính bẩm sinh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: 㐭 (kho thóc, biểu nghĩa) + 禾 (lúa, biểu nghĩa) — nghĩa gốc là 'ban tặng lúa gạo từ kho'. Từ nghĩa ban tặng (từ trên xuống dưới) mở rộng thành 'nhận', 'tâu trình lên cấp trên' (vì kho lúa là của triều đình, người dưới tâu xin). Đây là một trong số ít chữ hội ý rõ ràng trong nhóm bộ Hoà.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他稟告上司了解情况。
Anh ấy báo cáo lên cấp trên để nắm tình hình.
- 她稟賦异禀,天生有音乐才能。
Cô ấy bẩm sinh đặc biệt, có tài năng âm nhạc thiên phú.
- 这件事须稟明长官才能处理。
Việc này phải trình rõ với lãnh đạo mới có thể xử lý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.