Nghĩa tiếng Việt
xem "败"
Âm Hán Việt
bại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 18 nét
贁 là dị thể cổ của 敗 (bại). Không có dữ liệu phân tích thành phần cụ thể từ nguồn học thuật; căn cứ bộ 貝, có thể hiểu là tiền tài (貝) bị tổn hại — chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm động từ chỉ sự thất bại hoặc làm tính từ mô tả trạng thái hư hỏng, tàn tạ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: bại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bại": dị thể hiếm của 敗 — tài vật (貝) bị phá hoại, tổn thất, chỉ sự bại trận.
Gương Hán-Việt
bại — ít gặp; chữ thông dụng là 敗 (bại trận, thất bại).
Mở khoá kiến thức
Biết 贁/bại liên hệ với 敗 (thất bại), 敗北 (bại bắc), 失敗 (thất bại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贁 là dị thể của 敗 (bại trận, hư hỏng). Bộ thủ 貝 (tiền/tài vật). Không có glyph-origin chi tiết trong Wiktionary. Căn cứ cấu trúc và nghĩa, đây là biến thể chữ viết, chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古文中贁通敗,表示失敗。
Trong cổ văn, 贁 thông dụng với 敗.
- 贁壞是古字寫法。
贁壞 là cách viết cổ.
- 此贁字見於古籍。
Chữ 贁 này xuất hiện trong sách cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.