Nghĩa tiếng Việt
mở ra; hai tay đánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捭 có bộ 手 (thủ, tay). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân giải cụ thể. Chưa xác định ls. Nghĩa: dùng hai tay đánh hoặc mở ra — xuất hiện trong từ 捭阖 (bái hạp — mở đóng, thuật ngoại giao).
Hán-Việt: bái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bái": bộ 手 (tay) — 捭阖 là thuật ngoại giao bái hạp mở đóng, tay phải biết khi nào mở, khi nào đóng.
Gương Hán-Việt
捭 xuất hiện trong 捭阖 (bái hạp — thuật ngoại giao, tên sách Quỷ Cốc Tử); ít dùng độc lập.
Mở khoá kiến thức
Biết 捭 giúp đọc tài liệu về thuật ngoại giao cổ đại, đặc biệt sách Quỷ Cốc Tử (鬼谷子·捭阖).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
捭 (bǎi) mang bộ 手 (tay), nghĩa: đánh bằng hai tay, mở ra. Xuất hiện trong từ 捭阖 (bái hạp — thuật mở đóng trong ngoại giao, tên sách của Quỷ Cốc Tử). Tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 捭阖之术是古代纵横家的策略。
Thuật bái hạp là chiến lược của các nhà tung hoành thời cổ.
- 鬼谷子善用捭阖之道。
Quỷ Cốc Tử giỏi vận dụng đạo bái hạp.
- 捭阖纵横,运筹帷幄。
Bái hạp tung hoành, mưu tính từ xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.