Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xzm: bàn bạc 磐礡)

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礡 là dị thể của 礴, bộ 石 (thạch, đá). Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích. Thường dùng trong 磅礡 (bàng bác, hùng tráng, bao la).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bác": bộ 石 (thạch, đá) — những tảng đá "bác" lớn chất đống tạo nên khí thế 磅礡 hùng tráng.

Gương Hán-Việt

bác — trong 磅礡 (bàng bác, hùng tráng bao la)

Mở khoá kiến thức

Biết 礡 giúp hiểu cụm 磅礡/磐礡 chỉ khí thế hoành tráng trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

礡 là dị thể của 礴. Cụm từ 磅礡 (páng bó) chỉ sự hùng tráng, bao la, vĩ đại — thường dùng để miêu tả cảnh núi sông hùng vĩ hoặc khí thế mãnh liệt. Wiktionary xác nhận đây là dạng thay thế cho 礴. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山河气势磅礡。shānhé qìshì páng bó. thanh 1

    Sông núi khí thế hùng tráng bao la.

  • 磅礡的气概令人震撼。páng bó de qìgài lìng rén zhènhàn. thanh 2

    Khí phách hùng tráng khiến người ta kinh ngạc.

  • 濆礡之势,难以抵挡。fēn bó zhī shì, nányǐ dǐdǎng. thanh 1

    Khí thế phun trào, khó lòng cản trở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 礡 là dị thể của 礴, cùng nghĩa trong 磅礡

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.