Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bàn bạc 磐礡)

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礴 thuộc bộ 石 (thạch — đá). Không có dữ liệu Wiktionary. Chỉ dùng trong 磅礴 (bàng bác — hùng vĩ, đồ sộ, mênh mông). Chữ tạo muộn chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Hán-Việt: bác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bác": đá (石) to như trời đất — 磅礴 (bàng bác) là từ dùng để tả khí thế hùng vĩ không gì cản được.

Gương Hán-Việt

磅礴 (bàng bác) — hùng vĩ, đồ sộ; 气势磅礴 (khí thế bàng bác) — khí thế hùng mạnh

Mở khoá kiến thức

Biết 礴 mở khoá từ 磅礴 (bàng bác — hùng vĩ) và 气势磅礴 (khí thế mạnh mẽ) trong văn viết trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu Wiktionary cho 礴. Chữ thuộc bộ 石 (đá), chỉ dùng trong 磅礴 (bàng bác) — từ láy miêu tả khí thế hùng vĩ, rộng lớn, đồ sộ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黄河气势磅礴,令人震撼。Huánghé qìshì pángbó, lìng rén zhènhàn. thanh 2

    Sông Hoàng Hà hùng vĩ khí thế, khiến người ta choáng ngợp.

  • 这首诗写出了大自然的磅礴气势。zhè shǒu shī xiě chū le dàzìrán de pángbó qìshì. thanh 4

    Bài thơ này tả được khí thế hùng vĩ của đại tự nhiên.

  • 磅礴大气是这位画家的风格特点。pángbó dàqì shì zhè wèi huàjiā de fēnggé tèdiǎn. thanh 2

    Hùng vĩ đại khí là đặc điểm phong cách của họa sĩ này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi với 礴 trong 磅礴, không dùng độc lập với nghĩa này

  • cùng âm bó, nhưng 博 là rộng rãi/đánh bạc (bộ 十)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.