Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dây cương ngựa; cái bia để bắn

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靶 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: bia bắn (làm từ da), mục tiêu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bả": da (革/cách) ba (巴) màu vòng tròn — tấm bia "bả" để nhắm bắn.

Gương Hán-Việt

"Bả" trong từ Hán-Việt: 靶子 (bả tử — bia bắn), 射靶 (xạ bả — bắn bia).

Mở khoá kiến thức

Biết 靶 (bả) nhận ra từ 靶子、打靶场 (trường bắn) trong thể thao và quân sự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靶 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 靶 là chữ hình thanh: 革 (da thuộc — biểu nghĩa) kết hợp với 巴 (ba — biểu âm). Nghĩa gốc: dây cương ngựa (làm từ da); sau mở rộng thành bia bắn và mục tiêu. Thấy từ tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 运动员在靶场练习射击。yùndòngyuán zài bǎchǎng liànxí shèjī. thanh 4

    Vận động viên tập bắn tại trường bắn.

  • 子弹正中靶心。zǐdàn zhèngzhòng bǎxīn. thanh 3

    Viên đạn trúng chính giữa hồng tâm.

  • 他成为众矢之的的靶子。tā chéngwéi zhòngshǐzhīdì de bǎzi. thanh 1

    Anh ấy trở thành mục tiêu của mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bǎ, đồng âm Hán-Việt bả, nghĩa khác

  • 靶 chứa 巴, đồng âm Hán-Việt ba

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.