Nghĩa tiếng Việt
sổ sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簿 = 竹(Trúc, biểu nghĩa: tre, vật liệu làm sổ sách cổ) + 溥 (Phổ, biểu âm: âm bù). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|竹|溥|ls=psc|c1=s|t1=bamboo|c2=p}}. Sổ sách thời cổ làm từ thẻ tre buộc lại.
Hán-Việt: bạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạ": 竹 (tre) + 溥 (phổ, âm bù) — sổ sách làm từ thẻ tre, người Việt gọi là 'sổ bạ' (学籍簿).
Gương Hán-Việt
bạ trong 'học bạ' (học籍簿 — sổ học bạ) và 'sổ bạ' (账簿 — sổ kế toán)
Mở khoá kiến thức
Biết 簿 (bạ) mở khoá: 账簿 (sổ kế toán), 名簿 (danh sách), 电话簿 (danh bạ điện thoại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre — vì sổ sách thời cổ làm từ thẻ tre) + 溥 (biểu âm, âm gần bù). Wiktionary xác nhận qua {{Han compound}}. Nghĩa gốc: sổ sách, tập ghi chép. Dạng chữ ổn định từ tiểu triện. Không có hình ảnh etymology.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在账簿里记录了每笔收支。
Anh ấy ghi lại từng khoản thu chi trong sổ kế toán.
- 这本名簿上有所有成员的名字。
Danh sách này có tên của tất cả các thành viên.
- 请在签到簿上写上你的名字。
Vui lòng ghi tên vào sổ điểm danh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.