Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái sàng, cái nia

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簸 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 𤿺 (gồm 其+皮). Wiktionary có glyphOrigin nhưng lsCodes rỗng — không xác định rõ hình thanh hay hội ý. Dựa trên cấu trúc: bộ 竹 gợi vật dụng làm bằng tre (nia, sàng); phần dưới gợi âm. Chữ chưa xác định rõ cấu trúc, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bá": cái nia (竹 — làm bằng tre) dùng để sảy thóc, lắc qua lắc lại (颠簸 — lắc lư).

Gương Hán-Việt

"bá" ít dùng độc lập; gặp trong 颠簸 (điên bá — lắc lư), 簸箕 (bá ki — cái nia/cái xẻng)

Mở khoá kiến thức

Biết 簸 mở khoá 颠簸 (lắc lư trên đường), 簸箕 (cái nia/cái xẻng hốt rác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 簸 (bá) gồm bộ 竹 (Trúc) ở trên biểu nghĩa (vật làm bằng tre), phần dưới 𤿺 (phân tích thành 其 và 皮) có thể là biểu âm. Wiktionary xác nhận chữ cổ (Middle Chinese và Old Chinese), nghĩa gốc là sàng sảy lúa (winnow) và lắc lư (jolt). Chưa có nguồn học thuật xác định rõ cấu trúc ls. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路颠簸,很不舒服。shānlù diānbǒ, hěn bù shūfu. thanh 1

    Đường núi lắc lư, rất khó chịu.

  • 他用簸箕扫地。tā yòng bòji sǎo dì. thanh 1

    Anh ấy dùng cái xẻng hốt rác quét sàn.

  • 车子颠簸着前行。chēzi diānbǒ zhe qiánxíng. thanh 1

    Xe cộ lắc lư mà tiến về phía trước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "bá", nhưng 播 có bộ 扌 và nghĩa là gieo, phát sóng

  • âm bō gần bǒ, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.