Từ vựng tiếng Trung
ǒu

Nghĩa tiếng Việt

thổ ra, hộc ra, nôn mửa

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呕 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 区 (Âu, biểu âm, dạng phồn thể 區); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ẩu": miệng (口) co rúm lại như cái hố (区) — dạ dày co thắt, ẩu ra ngoài.

Gương Hán-Việt

"ẩu" thấy trong 呕吐 (ẩu thổ — nôn mửa).

Mở khoá kiến thức

Biết 呕 (ẩu) mở khoá từ 呕吐 (nôn) — từ y tế quan trọng ở HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, chữ phồn thể 嘔: 口 biểu nghĩa hành động miệng, 區 biểu âm. Nghĩa gốc là nôn mửa, thổ ra, sau mở rộng sang nghĩa làm bực bội. Chữ giản thể 呕 thay 區 bằng 区.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她感到恶心,想呕吐。Tā gǎndào ěxin, xiǎng ǒutù. thanh 1

    Cô ấy cảm thấy buồn nôn, muốn nôn.

  • 坐船让我感到想呕。Zuò chuán ràng wǒ gǎndào xiǎng ǒu. thanh 4

    Ngồi tàu khiến tôi muốn nôn.

  • 医生问他是否有呕吐的症状。Yīshēng wèn tā shìfǒu yǒu ǒutù de zhèngzhuàng. thanh 1

    Bác sĩ hỏi anh ấy có triệu chứng nôn mửa không.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm ōu, chỉ châu Âu hoặc họ người

  • đồng Hán-Việt ẩu, chỉ đánh người — rất dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.