Nghĩa tiếng Việt
cái bình miệng nhỏ bụng to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罂 = 賏 (Anh, biểu âm) + 缶 (Phẫu, biểu nghĩa: đồ gốm); chữ hình thanh. Bộ phẫu (缶) chỉ đây là loại bình gốm, 賏 cho âm đọc yīng.
Hán-Việt: anh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "anh": bộ 缶 (bình gốm) + 賏 (anh) — cái bình "anh" miệng nhỏ bụng to, như bình hoa hình quả bầu.
Gương Hán-Việt
anh — thấy trong "anh túc" (罂粟: cây anh túc/thuốc phiện)
Mở khoá kiến thức
Biết 罂 mở khoá từ 罂粟 (yīngsù — hoa anh túc/thuốc phiện) quan trọng trong lịch sử và y học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 缶 (phẫu) biểu nghĩa chỉ đồ gốm, 賏 biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông đã có hình thức 罌. Nghĩa gốc: bình cổ nhỏ bụng to (small-mouthed jar). Thành ngữ 罂粟 (yīngsù — cây thuốc phiện — hoa poppy). chưa có nguồn học thuật glyph origin chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 罂粟花开放时十分美丽。
Hoa anh túc khi nở rất đẹp.
- 罂粟是提取鸦片的原料。
Cây anh túc là nguyên liệu chiết xuất thuốc phiện.
- 古代用小口大腹的罂盛酒。
Thời xưa dùng bình miệng nhỏ bụng to để đựng rượu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.